inverted pleat

inverted pleat

A tailor presses an inverted pleat into the skirt fabric.

Định nghĩa

Danh từ: Nếp gấp ngược (inverted pleat) một loại nếp gấp hộp (box pleat) được đảo ngược sao cho phần độ phồng (fullness) được gấp vào phía trong, tạo thành hai nếp gấp đối xứng nhau hướng vào tâm, thường thấy trên quần áo như váy, áo sơ mi, hoặc rèm cửa.

dụ sử dụng
  • (Chiếc váy một nếp gấp ngượcphía trước để tạo vẻ thanh lịch, ôm sát.)
  • (Thợ may thường sử dụng nếp gấp ngược để thêm độ phồng tinh tế không gây cồng kềnh.)
  • (Nếp gấp ngượcphía sau áo khoác cho phép cử động dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inverted pleat" trong thiết kế thời trang: Thường được dùng để tạo hiệu ứng phẳng, gọn gàngmặt trước, trong khi độ phồng ẩn bên trong giúp quần áo thoải mái hơn khi mặc.
  • "Inverted pleat" so với "box pleat": Khác với nếp gấp hộp (box pleat) độ phồng hướng ra ngoài, nếp gấp ngược (inverted pleat) độ phồng hướng vào trong, tạo ra hai đường gấp đối xứng nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Pleat (n): nếp gấp (nói chung).
    • The dress has multiple pleats around the waist. (Chiếc váy nhiều nếp gấp quanh eo.)
  • Box pleat (n): nếp gấp hộp (dạng nếp gấp độ phồng hướng ra ngoài).
    • A box pleat adds volume to the back of a shirt. (Nếp gấp hộp thêm độ phồng cho lưng áo sơ mi.)
  • Knife pleat (n): nếp gấp dao (nếp gấp mảnh, đều nhau, hướng về một phía).
    • The skirt is made with knife pleats for a classic look. (Chiếc váy được làm bằng nếp gấp dao để có vẻ ngoài cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Nếp gấp lõm: Một cách gọi khác của nếp gấp ngược, nhấn mạnh phần gấp vào bên trong.
  • Nếp gấp đôi ngược: Dùng để chỉ hai nếp gấp đối xứng nhau hướng vào tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pleat in: gấp vào trong.
    • The fabric is carefully pleated in to create the inverted pleat. (Vải được gấp vào trong một cách cẩn thận để tạo nếp gấp ngược.)
  • Pleat out: gấp ra ngoài (trái ngược với nếp gấp ngược).
    • For a box pleat, the fabric is pleated out. (Đối với nếp gấp hộp, vải được gấp ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pleat the fabric": gấp vải, thường dùng trong may mặc.
    • The tailor will pleat the fabric to form the inverted pleat. (Người thợ may sẽ gấp vải để tạo thành nếp gấp ngược.)